Trọn bộ thuật ngữ tiếng Trung thông dụng khi mua hàng 1688 – Ai từng “toang” mới hiểu giá trị của nó
Ngày trước, mình từng nghĩ: “Mua hàng 1688 thì cần gì biết tiếng Trung, có Google Dịch là đủ.”
Cho tới khi… mình bị shop huỷ đơn không báo, gửi sai màu, và quan trọng nhất: không hoàn tiền mà mình thì không hiểu nổi họ đang nói gì.
Sau vài cú “ăn hành”, mình mới nhận ra:
👉 Biết thuật ngữ tiếng Trung khi mua hàng 1688 không phải để giỏi, mà để… sống sót.
Bài này mình tổng hợp lại những thuật ngữ quan trọng nhất, kèm giải thích theo cách người bán – người mua thật sự dùng, không phải kiểu sách vở.
1. Thuật ngữ cơ bản nhưng bắt buộc phải biết
Nếu bạn mới mua 1688, ít nhất phải nhận diện được mấy từ này:
- 批发 (pīfā) – Bán sỉ
→ Thấy chữ này là hiểu: mua càng nhiều, giá càng rẻ. - 起批 (qǐ pī) – Số lượng tối thiểu
→ Ví dụ: 起批 5件 = mua ít nhất 5 sản phẩm mới được đặt. - 单价 (dānjià) – Đơn giá
→ Giá cho 1 sản phẩm, chưa chắc đã là giá cuối. - 库存 (kùcún) – Tồn kho
→ Còn hàng hay hết hàng, nên luôn nhìn kỹ chỗ này.
❓ Sao cùng một sản phẩm mà giá mỗi nơi mỗi khác?
👉 Vì 起批 khác nhau, bạn mua ít thì giá cao là chuyện bình thường.
2. Thuật ngữ về màu sắc – kích thước (dễ dính bẫy nhất)

Đây là phần mình từng “dính đòn” nhiều nhất.
- 颜色 (yánsè) – Màu sắc
- 款式 (kuǎnshì) – Mẫu mã
- 尺码 (chǐmǎ) – Size
- 随机 (suíjī) – Giao ngẫu nhiên ❌ (rất nguy hiểm)
⚠️ Nếu thấy chữ 随机, nghĩa là shop không cho chọn, giao gì nhận đó.
❓ Muốn chọn đúng màu – đúng size thì làm sao?
👉 Phải chat trước với shop, xác nhận rõ ràng.
3. Thuật ngữ về đặt hàng & thanh toán
Mua được hàng nhưng không hiểu mấy từ này thì vẫn có thể “toang” như thường:
- 下单 (xià dān) – Đặt đơn
- 付款 (fùkuǎn) – Thanh toán
- 已付款 (yǐ fùkuǎn) – Đã thanh toán
- 待付款 (dài fùkuǎn) – Chờ thanh toán
Một từ rất hay gặp:
- 拍下不付款 (pāi xià bù fùkuǎn) – Đặt nhưng chưa trả tiền
→ Để lâu là shop huỷ đơn, không cần báo trước.
4. Thuật ngữ về vận chuyển & giao hàng
Đây là nhóm từ quyết định bao lâu bạn mới nhận được hàng.
- 发货 (fā huò) – Gửi hàng
- 已发货 (yǐ fā huò) – Đã gửi hàng
- 物流 (wùliú) – Vận chuyển
- 运费 (yùnfèi) – Phí ship
- 包邮 (bāo yóu) – Miễn phí vận chuyển
⚠️ Lưu ý: 包邮 thường chỉ miễn phí nội địa Trung Quốc, chưa bao gồm ship về Việt Nam.
5. Thuật ngữ về đổi trả – hoàn tiền (cực kỳ quan trọng)
Phần này mà không hiểu, bạn rất dễ mất tiền oan.
- 退货 (tuì huò) – Trả hàng
- 退款 (tuì kuǎn) – Hoàn tiền
- 仅退款 (jǐn tuì kuǎn) – Chỉ hoàn tiền, không trả hàng
- 不支持退换 (bù zhīchí tuì huàn) – Không hỗ trợ đổi trả ❌
❓ Shop nói “不支持退换” thì còn cách nào không?
👉 Gần như không, trừ khi shop giao sai nặng hoặc có bằng chứng rõ ràng.
6. Thuật ngữ chat với shop – biết là đỡ bị coi thường
Bạn không cần nói tiếng Trung giỏi, chỉ cần vài câu đúng ngữ cảnh:
- 有现货吗? – Có sẵn hàng không?
- 什么时候发货? – Khi nào gửi hàng?
- 可以优惠吗? – Có giảm giá không?
- 质量怎么样? – Chất lượng thế nào?
Chỉ cần dùng mấy câu này, thái độ shop khác liền, nói thật.
7. Lời khuyên từ người từng “ăn đủ”
Sau vài năm mua 1688, mình rút ra 3 điều:
- Không hiểu thuật ngữ = mua hàng bằng niềm tin mù quáng
- Đừng ngại chat – im lặng là người thiệt
- Đọc kỹ từng chữ nhỏ, đặc biệt là phần đổi trả
Bạn không cần học tiếng Trung bài bản.
Chỉ cần nhớ đúng thuật ngữ khi mua hàng 1688, là đã hơn rất nhiều người rồi.